Cần cẩu xe tải
Cần cẩu xe tải thủy lực từ các dòng compact đô thị đến các mẫu nâng hạng nặng, với cần đa lát cường độ cao, thủy lực cảm nhận tải và gầm xe di chuyển trên đường.
17Số model trong dải
12.5 mChiều dài cần cơ bản
48 mChiều dài cần chính tối đa
70 tSức nâng định mức tối đa

Tính năng chính
- Cần đa lát cường độ cao với tầm với xa và tùy chọn cần phụ
- Thủy lực cảm nhận tải để điều khiển nâng chính xác, mượt mà
- Gầm xe di chuyển trên đường với cabin tiện nghi và đầy đủ thiết bị an toàn
- Dải sản phẩm từ cần cẩu đô thị compact đến các mẫu nâng siêu hạng
Thông số tiêu biểu
| Sức nâng định mức tối đa | 70 T |
|---|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 14675x2800x3885 mm |
| Tổng trọng lượng khi di chuyển | 46000 kg |
| Kiểu động cơ | ISLe375 30 / ISL9.5-385E51A |
| Công suất định mức tối đa của động cơ | 275/2100 kW/(r/min) / 282/1900kW/(r/min) |
| Mô-men xoắn định mức tối đa của động cơ | 1550/1400 N·m/(r/min) / 1600/1300 N·m/(r/min) |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 85 km/h |
| Đường kính quay vòng tối thiểu | 24 m |
| Góc tới và góc thoát | 18°/14° |
| Sải chân đỡ ngang | 7.8 m |
| Sải chân đỡ dọc | 6.275 m |
| Thời gian nâng cần (nâng/hạ) | 65 s |
Thông số kỹ thuật đầy đủ và brochure có trên trang của từng model.
Dải model
Các model hiện có






Toàn bộ dải
Tất cả model Cần cẩu xe tải
Danh sách model đầy đủ. Nhấp vào bất kỳ model nào để xem thông số kỹ thuật và brochure.










