Thiết bị bê tông HZS120A
HZS120A

Thiết bị bê tông HZS120A
Năng suất lý thuyết
120 m³/h
Máy trộn
JS2000
Công suất định mức
2 x 37 kW
Tính năng chính
- Hiệu suất trộn xuất sắcMáy trộn dùng trộn SICOMA công nghệ Ý. Hiệu suất trộn cao, chất lượng cao, ổn định.
- Vận hành đơn giảnToàn máy dùng chế độ điều khiển PLC hoặc máy tính công nghiệp, trang bị chuyển đổi vận hành thủ công và tự động, vận hành đơn giản dễ nắm bắt. Bảng điều khiển động hiển thị rõ trạng thái hoạt động từng bộ phận, độ đo cao, chống nhiễu và quản lý tốt, chức năng báo cáo mạnh mẽ. Phiên bản web có thể chia sẻ dữ liệu, tự động hóa quản lý và giám sát thời gian thực.
- Thiết kế mô-đun tổng thểCấu trúc toàn máy mô-đun và gọn. Máy định lượng, nhà trộn chính và silo bột đều là cấu trúc độc lập. Khi di chuyển, tháo lắp và lắp đặt nhanh, vận hành thuận tiện nhanh chóng. Có nhiều dạng bố cục để thích ứng nhu cầu các công trường khác nhau.
- Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường xuất sắcBộ lọc bụi kiểu thổi ngược dạng xung dùng để khống chế bụi sinh ra từ máy trộn và phễu đo xi măng, tro bay trong quá trình làm việc, bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm, cân bằng áp suất trong ngoài cân, đảm bảo độ chính xác đo và làm phát thải đạt quy định quốc gia. Vận chuyển bột dùng công nghệ kênh gió, kín tốt, tỷ lệ hỏng thấp, so với vít thông thường, mỗi trạm tiết kiệm 40 kW/giờ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hệ mét | Anh / Mỹ |
|---|---|---|
| Năng suất lý thuyết | 120 m³/h | 120 m³/h |
| Chu kỳ | 60 s | 60 s |
| Máy trộn | JS2000 | JS2000 |
| Dung tích máy trộn | 2000 L | 122047.49 in³ |
| Động cơ tối đa | 2 × 37 kW | 2 × 37 kW |
| Bể silo | 4×200 t (optional) | 4×200 t (optional) |
| Máy định lượng cốt liệu | 3200 L | 195275.98 in³ |
| Phễu cốt liệu | 4×25 m³ | NaN yd3 |
| Loại cốt liệu | 4 | 4 |
| Dung tích băng nghiêng | 800 t/h | 800 t/h |
| Dung tích vít tải | 80 t/h | 80 t/h |
| Chiều cao đổ bê tông | 4 m | 13.12 ft. |
| Tổng công suất tiêu thụ | 210 kW | 285.52 ps |
| Độ chính xác đo cốt liệu | (0~3500) ± 2% | (0~3500) ± 2% |
| Độ chính xác đo xi măng | (0~1200) ± 1% | (0~1200) ± 1% |
| Độ chính xác đo tro bay | (0~800) ± 1% | (0~800) ± 1% |
| Độ chính xác đo nước | (0~600)± 1% | (0~600)± 1% |
| Độ chính xác đo phụ gia | (0~50) ± 1% | (0~50) ± 1% |
Ứng dụng
HZS120A được thiết kế để vận hành đáng tin cậy trong mọi ứng dụng. Liên hệ với chúng tôi để phù hợp máy với yêu cầu dự án của bạn.
Nhận báo giá cho Thiết bị bê tông HZS120A
Cho chúng tôi biết ứng dụng và phụ kiện cần thiết — chúng tôi phản hồi với thông số chi tiết, báo giá và phương án giao hàng.


